ĐỐI TÁC BONGDALU - CLICK ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI 50%

BONGDALU – TỶ SỐ KÈO THƠM CHUẨN XÁC 99% , TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI ONLINE

logo-league-default Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:45
03/01
Toulouse Toulouse
Lens Lens
0.99
0.0
0.88
0.71
0.25
-0.83
-0.98
2.5
0.84
-0.99
2.5
0.85
2.71
2.78
0.96
0.0
0.87
1.00
0
0.86
0.92
1.0
0.91
0.88
1
0.96
3.33
3.3
logo-league-default Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:30
03/01
Eibar Eibar
Mirandes Mirandes
0.79
-0.75
-0.96
0.85
-0.75
-0.97
0.98
2.25
0.82
0.95
2.25
0.91
1.52
1.64
0.78
-0.25
-0.97
0.75
-0.25
-0.92
0.68
0.75
-0.88
-0.93
1
0.76
2.14
2.21
logo-league-default Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:45
03/01
Cagliari Cagliari
AC Milan AC Milan
0.92
1.0
0.96
0.92
1
0.96
0.91
2.5
0.96
0.94
2.5
0.92
6.0
5.7
0.72
0.5
-0.85
-0.85
0.25
0.71
0.86
1.0
0.99
0.91
1
0.93
6.0
5.6
logo-league-default Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
03/01
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
Getafe Getafe
0.8
-0.25
-0.9
-0.90
-0.5
0.78
0.91
1.75
0.95
0.91
1.75
0.95
2.1
2.11
-0.76
-0.25
0.65
-0.84
-0.25
0.70
-0.93
0.75
0.8
-0.97
0.75
0.81
2.98
2.71
logo-league-default Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:45
03/01
Gil Vicente Gil Vicente
Sporting Lisbon Sporting Lisbon
-0.98
1.0
0.86
-0.99
1
0.87
-0.98
2.5
0.84
0.97
2.5
0.89
7.25
6.3
0.75
0.5
-0.9
-0.76
0.25
0.60
0.93
1.0
0.9
0.96
1
0.88
7.0
6.6
03:45
03/01
Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira Nacional da Madeira
0.87
-0.5
0.99
0.90
-0.5
0.98
0.92
2.25
0.93
0.89
2.25
0.97
1.81
1.9
-0.99
-0.25
0.83
-0.99
-0.25
0.83
-0.92
1.0
0.77
-0.93
1
0.76
2.45
2.42
logo-league-default Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:35
02/01
Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
0.83
-0.5
-0.95
-
-
-
0.87
2.75
0.98
-
-
-
1.77
-
0.94
-0.25
0.89
-
-
-
-0.96
1.25
0.8
-
-
-
2.28
-